Thuật ngữ Poker hay dùng – Từ điển Poker từ A-Z

Khi tham gia đánh Poker tại các sòng bài quốc tế nói chung và tại các nhà cái online nói riêng, việc hiểu và nhớ các thuật ngữ tiếng Anh đơn giản trong game chơi bài Poker là điều bắt buộc đối với bất kỳ tay chơi nào..

Các thuật ngữ cơ bản này là ngôn ngữ giao tiếp chung, áp dụng cho tất cả người chơi Poker. Dù đến từ nơi nào trên thế giới thì bạn cũng phải sử dụng các thuật ngữ chuẩn này. Mục đích đơn giản là để mọi người có thể hiểu nhau và hành động đúng.

Thuật ngữ Poker được sử dụng nhiều nhất khi chơi

  • Blind – Là số tiền bắt buộc mà hai người chơi ngồi lượt phía sau cái cục tròn có biểu tượng chữ “D” (Dealer này không phải là người chia bài) phải bỏ ra, đây còn gọi là tiền chết. Blind cũng có hai loại:
    • Small Blind: Người chơi ngồi lượt ngay phía sau biểu tượng “Dealer” sẽ phải bỏ số tiền bằng một nửa tiền đặt cược tối thiểu.
    • Big Blind: Người chơi ngồi lượt ngay sau “Small Blind” sẽ là “Big Blind”. “Big Blind” có giá trị bằng tiền cược tối thiểu.
  • Buy-in – Chi phí tối thiểu phải bỏ ra để tham gia vào giải đấu hoặc bàn chơi tiền mặt. Nói cách khác thì nó chính là tiền vốn tối thiểu ban đầu.
  • Re-buys – Mua thêm chip khi muốn tăng vốn hoặc sau khi bị thua hết tiền vốn.
  • Bet – Tiền cược thêm, tối thiểu phải bằng với “Big Blind” theo quy định của bàn chơi.
  • Call – Hành động quyết định theo bài. Người theo cần bỏ tiền bằng số tiền của người chơi đã cược (Bet) trước đó.
  • Raise – Tố thêm khi có người chơi nào trước đó cược “Bet”. Lưu ý, số tiền Tố thêm tối thiểu phải gấp hai (2) lần số tiền cược “Bet” của người chơi trước. Nếu không còn đủ vốn để X2 thì sẽ gọi là Tố hết “All-in”.
  • Check – Kiểm tra bài mà không phải bỏ thêm tiền. Bạn chỉ có thể “Check” khi là người đầu tiên hành động hoặc người ở lượt trước bạn cũng “Check” mà không cược “Bet” thêm.
  • Check Fold – Theo bài khi có thể và úp bỏ bài khi ai đó cược “Bet”.
  • Fold – Úp bỏ bài khi cảm thấy bài xấu, từ bỏ cuộc chơi vì không muốn bỏ thêm tiền vô ích.
  • All-in – Khi muốn đặt Tố tất cả tiền vốn đang có hay còn gọi là chơi xả láng, tất tay.
  • Community cards – 5 lá bài chung sẽ được lật ngửa trên bàn Poker qua các vòng cược.
  • Pre-Flop – Vòng cược đầu tiên (1), xảy ra sau khi được chia hai lá bài tẩy, lúc này chưa có lá bài chung nào được mở.
  • Flop – Vòng cược thứ hai (2), tại vòng này sẽ có ba (3) lá bài chung được mở cùng một lúc trên bàn Poker.
  • Turn – Vòng cược thứ ba (3), tại vòng này sẽ mở thêm lá bài chung thứ tư (4) trên bàn.
  • River – Vòng cược cuối cùng (4), lá bài thứ năm (5) và cũng là lá bài chung cuối cùng được mở.

tuvancado-poker-tu-dien-poker-thuat-ngu-poker(2)

Thuật ngữ Poker dùng mô tả hand bài đang sở hữu

  • Kicker – Lá bài phụ nhưng quyết định thắng thua khi nhiều người chơi có một đôi hoặc hai đôi bằng điểm. Lá kicker của ai lớn hơn sẽ giành chiến thắng.
  • High card – Bài cao, khi tất cả người chơi đều không kết hợp được gì, thậm chí một đôi cũng không có, thì ai cầm lá bài lớn nhất sẽ thắng.
  • Poket – Nếu ngay từ đầu bạn được chia một đôi thì gọi là Poket.
  • Suited – Được chia hai lá đồng chất
  • Pair – Một đôi, có thể là Poket hoặc sự kết hợp giữa một lá bài trên tay với một lá bài chung dưới bàn.
  • Top pair – Đôi lớn nhất khi mở bài.
  • Two pairs – Hai đôi.
  • Over pair – Ba đôi. Lưu ý ba đôi không được xem là lớn hơn hai đôi, mà chỉ so đôi lớn nhất thôi.
  • Straight draw – Đang chờ sảnh, đã kết hợp được 4 lá bài liên tục.
  • Flush draw – Đang chờ Thùng, đã kết hợp được 4 lá đồng chất.
  • Monster draw – Vừa đợi thùng, vừa đợi sảnh.
  • Trips – Ba con bài cùng điểm số, còn có tên khác là “three of a kind” hay xám chi.
  • Straight – Sảnh, 5 con bài liên tục. Ví dụ A-2-3-4-5…
  • Flush – Thùng, 5 lá bài cùng một chất/nước (cơ, rô, chuồn, bích)
  • Full House – Kết hợp được 3 lá cùng điểm số + một đôi.
  • Straight Flush – Thùng Phá Sảnh, vừa có Thùng vừa có Sảnh (5 lá liên tiếp cùng chất).
  • Royal Flush – Sảnh chúa, 10-J-Q-K-A đồng chất.

Thuật ngữ Poker thường gặp khi chơi online

  • Rake – Phần trăm tiền phí mà nhà cái sẽ thu dựa trên tổng tiền cược (Pot) của tất cả người chơi mỗi ván bài. Chơi Poker online sẽ bị tính phí ít hơn là chơi ngoài Casino thật.
  • Payout – Đổi từ chip ra riền mặt với số chip mà người chơi sở hữu sau khi rời bàn chơi hoặc giải đấu.
  • Dealer – Người chia bài.
  • Bots – Phần mềm gian lận khi chơi Poker online.
  • Collusion – Hành vi kết bè nhóm để gian lận khi tham gia Poker online
  • Dealer Button – Cái cục bằng nhựa có chữ “D”, để xác định người chơi nào sẽ nắm quyền hành động (action) sau cùng.
  • Ante – Khoản tiền phải trả để mua chỗ ngồi khi không chịu đăng ký bàn chơi ngay từ đầu nhưng muốn chen ngang và chơi ngay lập tức.

Thuật ngữ cao thủ hay sử dụng khi đánh Poker

  • Bluff – Tố dọa ma đối thủ khi không sở hữu được hand bài tốt. Tham khảo thêm bài viết “Pure, Semi Bluff trong Poker là gì? Cách đánh Bluff cướp Pot
  • Fast Play – Chiến lược đánh hổ báo, Cược hoặc Tố liên tục mà không cần suy nghĩ lâu.
  • Muck – Úp bỏ chịu thua và không thèm so bài để tránh những người chơi khác thấy bài mình tại vòng so bài cuối cùng.
  • Slow Play – Chiến thuật bẫy bài, chỉ check hoặc call để dụ đối thủ ở lại bàn chơi càng lâu càng tốt nhằm rỉa tiền của họ khi sở hữu hand bài siêu mạnh. Xem chi tiết tại topic “Chiến thuật Slow-Play trong Poker – Giả nai ăn tiền cả bàn
Bạn cũng có thể thích

Đội nào sẽ vô địch Ngoại Hạng Anh năm nay? Dự đoán ngay!